Công cụ chuyển đổi giữa Ripple (XRP) sang Ounce Palladium (XPD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ripple. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Palladium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Palladium hoặc Ripple để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Ripple là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Ký hiệu XRP có thể được viết XRP. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Tỷ giá hối đoái the Ripple cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XRP có 12 chữ số có nghĩa.


XPD XRP
coinmill.com
0.001 2.90
0.001 5.81
0.002 11.61
0.005 29.03
0.010 58.05
0.020 116.11
0.050 290.27
0.100 580.54
0.200 1161.08
0.500 2902.70
1.000 5805.40
2.000 11,610.80
5.000 29,027.00
10.000 58,054.00
20.000 116,107.99
50.000 290,269.98
100.000 580,539.95
XPD tỷ lệ
8 tháng Chín 2019
XRP XPD
coinmill.com
2.00 0.000
5.00 0.001
10.00 0.002
20.00 0.003
50.00 0.009
100.00 0.017
200.00 0.034
500.00 0.086
1000.00 0.172
2000.00 0.345
5000.00 0.861
10,000.00 1.723
20,000.00 3.445
50,000.00 8.613
100,000.00 17.225
200,000.00 34.451
500,000.00 86.127
XRP tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá