Công cụ chuyển đổi giữa Verge (XVG) sang Ounce nhôm (XAL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Verge. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce nhôm trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce nhôm hoặc Verge để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Verge là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XAL có thể được viết Al Oz. Ký hiệu XVG có thể được viết XVG. Tỷ giá hối đoái Ounce nhôm cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Tỷ giá hối đoái the Verge cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi XAL có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XVG có 12 chữ số có nghĩa.


XAL XVG
coinmill.com
0.00 286.87
0.00 573.74
0.00 1147.47
0.01 2868.68
0.01 5737.37
0.02 11,474.74
0.05 28,686.84
0.10 57,373.68
0.20 114,747.37
0.50 286,868.42
1.00 573,736.85
2.00 1,147,473.70
5.00 2,868,684.24
10.00 5,737,368.48
20.00 11,474,736.96
50.00 28,686,842.39
100.00 57,373,684.79
XAL tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
XVG XAL
coinmill.com
200.00 0.00
500.00 0.00
1000.00 0.00
2000.00 0.00
5000.00 0.01
10,000.00 0.02
20,000.00 0.03
50,000.00 0.09
100,000.00 0.17
200,000.00 0.35
500,000.00 0.87
1,000,000.00 1.74
2,000,000.00 3.49
5,000,000.00 8.71
10,000,000.00 17.43
20,000,000.00 34.86
50,000,000.00 87.15
XVG tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá