Công cụ chuyển đổi giữa Rial Yemen (YER) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rial Yemen. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nhân dân tệ Trung Quốc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nhân dân tệ Trung Quốc hoặc Rial Yemen để chuyển đổi loại tiền tệ.


Yuan Trung Quốc là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Yuan Trung Quốc còn được gọi là Yuans, Nhân dân tệ, và Đồng Nhân dân tệ. Ký hiệu CNY có thể được viết Y. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Yuan Trung Quốc được chia thành 10 jiao or 100 fen. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Yuan Trung Quốc cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CNY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


CNY YER
coinmill.com
5.0 175.190
10.0 350.375
20.0 700.750
50.0 1751.875
100.0 3503.750
200.0 7007.505
500.0 17,518.760
1000.0 35,037.515
2000.0 70,075.035
5000.0 175,187.585
10,000.0 350,375.170
20,000.0 700,750.340
50,000.0 1,751,875.855
100,000.0 3,503,751.705
200,000.0 7,007,503.410
500,000.0 17,518,758.525
1,000,000.0 35,037,517.055
CNY tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
YER CNY
coinmill.com
200.000 5.5
500.000 14.5
1000.000 28.5
2000.000 57.0
5000.000 142.5
10,000.000 285.5
20,000.000 571.0
50,000.000 1427.0
100,000.000 2854.0
200,000.000 5708.0
500,000.000 14,270.5
1,000,000.000 28,541.0
2,000,000.000 57,081.5
5,000,000.000 142,704.0
10,000,000.000 285,408.5
20,000,000.000 570,816.5
50,000,000.000 1,427,042.0
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá