Công cụ chuyển đổi giữa Rial Yemen (YER) sang Ghana Cedi (GHS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rial Yemen. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ghana Cedi trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ghana Cedi hoặc Rial Yemen để chuyển đổi loại tiền tệ.


Cedi Ghana là tiền tệ Ghana (GH, GHA). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Cedi Ghana được chia thành 100 pesewas. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Cedi Ghana cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GHS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


GHS YER
coinmill.com
5.00 228.375
10.00 456.755
20.00 913.505
50.00 2283.765
100.00 4567.530
200.00 9135.060
500.00 22,837.655
1000.00 45,675.305
2000.00 91,350.615
5000.00 228,376.535
10,000.00 456,753.070
20,000.00 913,506.140
50,000.00 2,283,765.350
100,000.00 4,567,530.695
200,000.00 9,135,061.390
500,000.00 22,837,653.480
1,000,000.00 45,675,306.960
GHS tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
YER GHS
coinmill.com
200.000 4.38
500.000 10.95
1000.000 21.89
2000.000 43.79
5000.000 109.47
10,000.000 218.94
20,000.000 437.87
50,000.000 1094.68
100,000.000 2189.37
200,000.000 4378.73
500,000.000 10,946.83
1,000,000.000 21,893.67
2,000,000.000 43,787.34
5,000,000.000 109,468.34
10,000,000.000 218,936.68
20,000,000.000 437,873.36
50,000,000.000 1,094,683.39
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá