Công cụ chuyển đổi giữa Rial Yemen (YER) sang Won Triều Tiên (KPW)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rial Yemen. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Won Triều Tiên trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Won Triều Tiên hoặc Rial Yemen để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bắc Triều Tiên Won là tiền tệ Bắc Triều Tiên (Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên, KP, PRK). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu KPW có thể được viết Wn. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Bắc Triều Tiên Won được chia thành 100 chon. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Bắc Triều Tiên Won cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KPW có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


KPW YER
coinmill.com
500.00 138.440
1000.00 276.875
2000.00 553.750
5000.00 1384.380
10,000.00 2768.760
20,000.00 5537.515
50,000.00 13,843.795
100,000.00 27,687.585
200,000.00 55,375.170
500,000.00 138,437.925
1,000,000.00 276,875.855
2,000,000.00 553,751.705
5,000,000.00 1,384,379.265
10,000,000.00 2,768,758.525
20,000,000.00 5,537,517.055
50,000,000.00 13,843,792.635
100,000,000.00 27,687,585.265
KPW tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
YER KPW
coinmill.com
200.000 722.35
500.000 1805.86
1000.000 3611.73
2000.000 7223.45
5000.000 18,058.64
10,000.000 36,117.27
20,000.000 72,234.54
50,000.000 180,586.35
100,000.000 361,172.70
200,000.000 722,345.41
500,000.000 1,805,863.51
1,000,000.000 3,611,727.03
2,000,000.000 7,223,454.05
5,000,000.000 18,058,635.13
10,000,000.000 36,117,270.26
20,000,000.000 72,234,540.53
50,000,000.000 180,586,351.32
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá