Công cụ chuyển đổi giữa Rial Yemen (YER) sang Won Hàn Quốc (KRW)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rial Yemen. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Won Hàn Quốc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Won Hàn Quốc hoặc Rial Yemen để chuyển đổi loại tiền tệ.


Hàn Quốc Won là tiền tệ Hàn Quốc (Hàn Quốc, KR, KOR). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu KRW có thể được viết W. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Hàn Quốc Won được chia thành 100 chon. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Hàn Quốc Won cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KRW có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


KRW YER
coinmill.com
1000 209.180
2000 418.360
5000 1045.905
10,000 2091.810
20,000 4183.615
50,000 10,459.040
100,000 20,918.075
200,000 41,836.155
500,000 104,590.380
1,000,000 209,180.765
2,000,000 418,361.530
5,000,000 1,045,903.820
10,000,000 2,091,807.640
20,000,000 4,183,615.280
50,000,000 10,459,038.200
100,000,000 20,918,076.400
200,000,000 41,836,152.795
KRW tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
YER KRW
coinmill.com
200.000 956
500.000 2390
1000.000 4781
2000.000 9561
5000.000 23,903
10,000.000 47,806
20,000.000 95,611
50,000.000 239,028
100,000.000 478,055
200,000.000 956,111
500,000.000 2,390,277
1,000,000.000 4,780,554
2,000,000.000 9,561,109
5,000,000.000 23,902,771
10,000,000.000 47,805,543
20,000,000.000 95,611,086
50,000,000.000 239,027,715
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá