Công cụ chuyển đổi giữa Rial Yemen (YER) sang Maldives Rufiyaa (MVR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rial Yemen. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Maldives Rufiyaa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Maldives Rufiyaa hoặc Rial Yemen để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rufiyaa Maldives là tiền tệ Maldives (MV, MDV). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu MVR có thể được viết Rf. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rufiyaa Maldives được chia thành 100 lari. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Rufiyaa Maldives cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MVR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


MVR YER
coinmill.com
10.00 160.025
20.00 320.055
50.00 800.135
100.00 1600.275
200.00 3200.545
500.00 8001.365
1000.00 16,002.730
2000.00 32,005.455
5000.00 80,013.645
10,000.00 160,027.285
20,000.00 320,054.570
50,000.00 800,136.425
100,000.00 1,600,272.850
200,000.00 3,200,545.705
500,000.00 8,001,364.255
1,000,000.00 16,002,728.515
2,000,000.00 32,005,457.025
MVR tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
YER MVR
coinmill.com
200.000 12.50
500.000 31.24
1000.000 62.49
2000.000 124.98
5000.000 312.45
10,000.000 624.89
20,000.000 1249.79
50,000.000 3124.47
100,000.000 6248.93
200,000.000 12,497.87
500,000.000 31,244.67
1,000,000.000 62,489.34
2,000,000.000 124,978.69
5,000,000.000 312,446.72
10,000,000.000 624,893.44
20,000,000.000 1,249,786.87
50,000,000.000 3,124,467.18
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá