Công cụ chuyển đổi giữa Rial Yemen (YER) sang Peso Philippine (PHP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rial Yemen. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Peso Philippine hoặc Rial Yemen để chuyển đổi loại tiền tệ.


Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu PHP có thể được viết P. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


PHP YER
coinmill.com
50.00 239.560
100.00 479.120
200.00 958.235
500.00 2395.590
1000.00 4791.180
2000.00 9582.360
5000.00 23,955.895
10,000.00 47,911.795
20,000.00 95,823.590
50,000.00 239,558.975
100,000.00 479,117.950
200,000.00 958,235.895
500,000.00 2,395,589.745
1,000,000.00 4,791,179.485
2,000,000.00 9,582,358.975
5,000,000.00 23,955,897.435
10,000,000.00 47,911,794.870
PHP tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
YER PHP
coinmill.com
200.000 41.74
500.000 104.36
1000.000 208.72
2000.000 417.43
5000.000 1043.58
10,000.000 2087.17
20,000.000 4174.34
50,000.000 10,435.84
100,000.000 20,871.69
200,000.000 41,743.37
500,000.000 104,358.44
1,000,000.000 208,716.87
2,000,000.000 417,433.75
5,000,000.000 1,043,584.36
10,000,000.000 2,087,168.73
20,000,000.000 4,174,337.46
50,000,000.000 10,435,843.64
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá