Công cụ chuyển đổi giữa Rial Yemen (YER) sang Pa'Anga Tonga (TOP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rial Yemen. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Pa'Anga Tonga trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Pa'Anga Tonga hoặc Rial Yemen để chuyển đổi loại tiền tệ.


Pa'Anga Tongan là tiền tệ Xe nhẹ có hai bánh ở ấn độ (TO, TÔN). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu TOP có thể được viết PT or T$. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Pa'Anga Tongan được chia thành 100 seniti. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Pa'Anga Tongan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi TOP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


TOP YER
coinmill.com
2.00 210.005
5.00 525.010
10.00 1050.015
20.00 2100.035
50.00 5250.085
100.00 10,500.170
200.00 21,000.340
500.00 52,500.855
1000.00 105,001.710
2000.00 210,003.420
5000.00 525,008.545
10,000.00 1,050,017.095
20,000.00 2,100,034.190
50,000.00 5,250,085.470
100,000.00 10,500,170.940
200,000.00 21,000,341.880
500,000.00 52,500,854.700
TOP tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
YER TOP
coinmill.com
200.000 1.90
500.000 4.76
1000.000 9.52
2000.000 19.05
5000.000 47.62
10,000.000 95.24
20,000.000 190.47
50,000.000 476.18
100,000.000 952.37
200,000.000 1904.73
500,000.000 4761.83
1,000,000.000 9523.65
2,000,000.000 19,047.31
5,000,000.000 47,618.27
10,000,000.000 95,236.54
20,000,000.000 190,473.09
50,000,000.000 476,182.72
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá