Công cụ chuyển đổi giữa Rial Yemen (YER) sang NEM (XEM)
Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rial Yemen. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEM hoặc Rial Yemen để chuyển đổi loại tiền tệ.
The NEM là tiền tệ không có nước. Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi XEM có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.
Cập nhật ngày 09/06/2026 |
Cập nhật ngày 09/06/2026 |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.