Công cụ chuyển đổi giữa Rand Nam Phi (ZAR) sang Malagasy Ariary (MGA)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rand Nam Phi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Rand Nam Phi để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Rand Nam Phi là tiền tệ Nam Phi (ZA, ZAF). Rand Nam Phi còn được gọi là Rands. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Ký hiệu ZAR có thể được viết R. Rand Nam Phi được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rand Nam Phi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MGA có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZAR có 6 chữ số có nghĩa.


MGA ZAR
coinmill.com
2000 8.00
5000 19.95
10,000 39.90
20,000 79.80
50,000 199.50
100,000 399.00
200,000 798.00
500,000 1995.05
1,000,000 3990.10
2,000,000 7980.15
5,000,000 19,950.40
10,000,000 39,900.75
20,000,000 79,801.55
50,000,000 199,503.85
100,000,000 399,007.70
200,000,000 798,015.40
500,000,000 1,995,038.50
MGA tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
ZAR MGA
coinmill.com
10.00 2506
20.00 5012
50.00 12,531
100.00 25,062
200.00 50,124
500.00 125,311
1000.00 250,622
2000.00 501,243
5000.00 1,253,109
10,000.00 2,506,217
20,000.00 5,012,435
50,000.00 12,531,087
100,000.00 25,062,173
200,000.00 50,124,346
500,000.00 125,310,865
1,000,000.00 250,621,730
2,000,000.00 501,243,461
ZAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá