Công cụ chuyển đổi giữa Counterparty (ZCP) sang Rial Yemen (YER)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Counterparty. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rial Yemen hoặc Counterparty để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). The Counterparty là tiền tệ không có nước. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Ký hiệu ZCP có thể được viết ZCP. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Counterparty cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZCP có 12 chữ số có nghĩa.


YER ZCP
coinmill.com
200.000 0.4069
500.000 1.0172
1000.000 2.0344
2000.000 4.0688
5000.000 10.1720
10,000.000 20.3440
20,000.000 40.6879
50,000.000 101.7198
100,000.000 203.4396
200,000.000 406.8793
500,000.000 1017.1982
1,000,000.000 2034.3964
2,000,000.000 4068.7929
5,000,000.000 10,171.9822
10,000,000.000 20,343.9643
20,000,000.000 40,687.9286
50,000,000.000 101,719.8215
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
ZCP YER
coinmill.com
0.5000 245.775
1.0000 491.545
2.0000 983.095
5.0000 2457.730
10.0000 4915.465
20.0000 9830.925
50.0000 24,577.315
100.0000 49,154.630
200.0000 98,309.255
500.0000 245,773.140
1000.0000 491,546.280
2000.0000 983,092.565
5000.0000 2,457,731.405
10,000.0000 4,915,462.815
20,000.0000 9,830,925.625
50,000.0000 24,577,314.065
100,000.0000 49,154,628.125
ZCP tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá