Công cụ chuyển đổi giữa 0x (ZRX) sang Tây Phi CFA (XOF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của 0x. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFA hoặc 0x để chuyển đổi loại tiền tệ.


Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). The 0x là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Ký hiệu ZRX có thể được viết ZRX. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the 0x cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZRX có 12 chữ số có nghĩa.


XOF ZRX
coinmill.com
500 5.1860
1000 10.3720
2000 20.7439
5000 51.8598
10,000 103.7197
20,000 207.4393
50,000 518.5984
100,000 1037.1967
200,000 2074.3935
500,000 5185.9837
1,000,000 10,371.9673
2,000,000 20,743.9347
5,000,000 51,859.8367
10,000,000 103,719.6733
20,000,000 207,439.3466
50,000,000 518,598.3666
100,000,000 1,037,196.7332
XOF tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
ZRX XOF
coinmill.com
5.0000 482
10.0000 964
20.0000 1928
50.0000 4821
100.0000 9641
200.0000 19,283
500.0000 48,207
1000.0000 96,414
2000.0000 192,827
5000.0000 482,069
10,000.0000 964,137
20,000.0000 1,928,274
50,000.0000 4,820,686
100,000.0000 9,641,372
200,000.0000 19,282,745
500,000.0000 48,206,862
1,000,000.0000 96,413,724
ZRX tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá