Giá vàng
|
|
Hôm nay (04/06/2026) |
Hôm qua (03/06/2026) |
| Đơn vị: đồng/lượng |
Giá mua |
Giá bán |
Giá mua |
Giá bán |
|
SJC Hồ Chí Minh
|
| Vàng nữ trang 9999 |
163,800
|
166,800
|
163,800 |
166,800 |
|
SJC Các Tỉnh Thành Phố
|
| SJC Hà Nội |
166,300
|
168,800
|
166,300 |
168,800 |
| SJC HCM 1-10L |
166,300
|
168,800
|
166,300 |
168,800 |
|
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
|
| EXIMBANK |
182,800
|
184,800
|
182,800 |
184,800 |
| TPBANK GOLD |
153,000
1,000
|
156,000
1,000
|
154,000 |
157,000 |
|
Giá Vàng Tổ Chức Lớn
|
| Bảo Tín Minh Châu |
153,000
1,000
|
156,000
1,000
|
154,000 |
157,000 |
| DOJI HCM |
13,310
|
13,510
|
13,310 |
13,510 |
| DOJI HN |
13,310
|
13,510
|
13,310 |
13,510 |
| Mi Hồng |
117,000
|
119,000
|
117,000 |
119,000 |
| Phú Qúy SJC |
153,000
1,000
|
156,000
1,000
|
154,000 |
157,000 |
| PNJ Hà Nội |
120,000
|
122,000
|
120,000 |
122,000 |
| PNJ HCM |
120,000
|
122,000
|
120,000 |
122,000 |