Công cụ chuyển đổi giữa Tiếng Armenia DRAM (AMD) sang United Arab Emirates Điaham (AED)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tiếng Armenia DRAM. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho United Arab Emirates Điaham trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào United Arab Emirates Điaham hoặc Tiếng Armenia DRAM để chuyển đổi loại tiền tệ.


United Arab Emirates Điaham là tiền tệ Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất (AE, LÀ, UAE). DRAM Armenia là tiền tệ Armenia (AM, ARM). Ký hiệu AED có thể được viết Dh, và Dhs. United Arab Emirates Điaham được chia thành 100 fils. DRAM Armenia được chia thành 100 luma. Tỷ giá hối đoái United Arab Emirates Điaham cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái DRAM Armenia cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi AED có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi AMD có 5 chữ số có nghĩa.


AED AMD
coinmill.com
2.00 259.0
5.00 647.6
10.00 1295.2
20.00 2590.4
50.00 6476.0
100.00 12,952.0
200.00 25,904.2
500.00 64,760.2
1000.00 129,520.6
2000.00 259,041.2
5000.00 647,602.8
10,000.00 1,295,205.8
20,000.00 2,590,411.4
50,000.00 6,476,028.8
100,000.00 12,952,057.4
200,000.00 25,904,115.0
500,000.00 64,760,287.4
AED tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
AMD AED
coinmill.com
500.0 3.75
1000.0 7.75
2000.0 15.50
5000.0 38.50
10,000.0 77.25
20,000.0 154.50
50,000.0 386.00
100,000.0 772.00
200,000.0 1544.25
500,000.0 3860.50
1,000,000.0 7720.75
2,000,000.0 15,441.50
5,000,000.0 38,604.00
10,000,000.0 77,207.75
20,000,000.0 154,415.50
50,000,000.0 386,039.00
100,000,000.0 772,078.00
AMD tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá