Công cụ chuyển đổi giữa Tiếng Armenia DRAM (AMD) sang Trung Quốc Yuan (CNH)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tiếng Armenia DRAM. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Trung Quốc Yuan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Trung Quốc Yuan hoặc Tiếng Armenia DRAM để chuyển đổi loại tiền tệ.


DRAM Armenia là tiền tệ Armenia (AM, ARM). Ngoài khơi Trung Quốc Yuan là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN), và Hong Kong (HK, HKG). Ký hiệu CNH có thể được viết Y. DRAM Armenia được chia thành 100 luma. Ngoài khơi Trung Quốc Yuan được chia thành 10 jiao or 100 fen. Tỷ giá hối đoái DRAM Armenia cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái ngoài khơi Trung Quốc Yuan cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi AMD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi CNH có 4 chữ số có nghĩa.


AMD CNH
coinmill.com
500.0 7.5
1000.0 14.5
2000.0 29.5
5000.0 73.5
10,000.0 147.0
20,000.0 294.0
50,000.0 735.5
100,000.0 1470.5
200,000.0 2941.5
500,000.0 7353.5
1,000,000.0 14,707.0
2,000,000.0 29,414.0
5,000,000.0 73,535.0
10,000,000.0 147,070.0
20,000,000.0 294,140.0
50,000,000.0 735,350.5
100,000,000.0 1,470,701.0
AMD tỷ lệ
06/06/2026
CNH AMD
coinmill.com
5.0 340.0
10.0 680.0
20.0 1359.8
50.0 3399.8
100.0 6799.4
200.0 13,599.0
500.0 33,997.4
1000.0 67,994.8
2000.0 135,989.6
5000.0 339,973.8
10,000.0 679,947.8
20,000.0 1,359,895.4
50,000.0 3,399,738.8
100,000.0 6,799,477.4
200,000.0 13,598,955.0
500,000.0 33,997,387.4
1,000,000.0 67,994,774.6
CNH tỷ lệ
24 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá