Công cụ chuyển đổi giữa Tiếng Armenia DRAM (AMD) sang Ghana Cedi (GHS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tiếng Armenia DRAM. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ghana Cedi trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ghana Cedi hoặc Tiếng Armenia DRAM để chuyển đổi loại tiền tệ.


DRAM Armenia là tiền tệ Armenia (AM, ARM). Cedi Ghana là tiền tệ Ghana (GH, GHA). DRAM Armenia được chia thành 100 luma. Cedi Ghana được chia thành 100 pesewas. Tỷ giá hối đoái DRAM Armenia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Cedi Ghana cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi AMD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GHS có 5 chữ số có nghĩa.


AMD GHS
coinmill.com
500.0 5.73
1000.0 11.45
2000.0 22.90
5000.0 57.25
10,000.0 114.50
20,000.0 229.01
50,000.0 572.52
100,000.0 1145.04
200,000.0 2290.08
500,000.0 5725.20
1,000,000.0 11,450.40
2,000,000.0 22,900.80
5,000,000.0 57,251.99
10,000,000.0 114,503.99
20,000,000.0 229,007.97
50,000,000.0 572,519.94
100,000,000.0 1,145,039.87
AMD tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
GHS AMD
coinmill.com
5.00 436.6
10.00 873.4
20.00 1746.6
50.00 4366.6
100.00 8733.4
200.00 17,466.6
500.00 43,666.6
1000.00 87,333.2
2000.00 174,666.4
5000.00 436,666.0
10,000.00 873,332.0
20,000.00 1,746,664.0
50,000.00 4,366,660.2
100,000.00 8,733,320.4
200,000.00 17,466,640.6
500,000.00 43,666,601.6
1,000,000.00 87,333,203.2
GHS tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá