Công cụ chuyển đổi giữa Tiếng Armenia DRAM (AMD) sang Gambia Dalasi (GMD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tiếng Armenia DRAM. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Gambia Dalasi trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Gambia Dalasi hoặc Tiếng Armenia DRAM để chuyển đổi loại tiền tệ.


DRAM Armenia là tiền tệ Armenia (AM, ARM). Dalasi Gambia là tiền tệ Gambia (GM, GMB). Dalasi Gambia còn được gọi là Dalasis. Ký hiệu GMD có thể được viết D. DRAM Armenia được chia thành 100 luma. Dalasi Gambia được chia thành 100 butut. Tỷ giá hối đoái DRAM Armenia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Dalasi Gambia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi AMD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GMD có 4 chữ số có nghĩa.


AMD GMD
coinmill.com
500.0 52.69
1000.0 105.37
2000.0 210.74
5000.0 526.85
10,000.0 1053.70
20,000.0 2107.41
50,000.0 5268.52
100,000.0 10,537.04
200,000.0 21,074.07
500,000.0 52,685.19
1,000,000.0 105,370.37
2,000,000.0 210,740.74
5,000,000.0 526,851.85
10,000,000.0 1,053,703.70
20,000,000.0 2,107,407.41
50,000,000.0 5,268,518.52
100,000,000.0 10,537,037.04
AMD tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
GMD AMD
coinmill.com
50.00 474.6
100.00 949.0
200.00 1898.0
500.00 4745.2
1000.00 9490.4
2000.00 18,980.6
5000.00 47,451.6
10,000.00 94,903.4
20,000.00 189,806.6
50,000.00 474,516.6
100,000.00 949,033.4
200,000.00 1,898,066.8
500,000.00 4,745,167.0
1,000,000.00 9,490,334.0
2,000,000.00 18,980,667.8
5,000,000.00 47,451,669.6
10,000,000.00 94,903,339.2
GMD tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá