Công cụ chuyển đổi giữa Tiếng Armenia DRAM (AMD) sang Guinea Franc (GNF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tiếng Armenia DRAM. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guinea Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Guinea Franc hoặc Tiếng Armenia DRAM để chuyển đổi loại tiền tệ.


DRAM Armenia là tiền tệ Armenia (AM, ARM). Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. DRAM Armenia được chia thành 100 luma. Tỷ giá hối đoái DRAM Armenia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi AMD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GNF có 5 chữ số có nghĩa.


AMD GNF
coinmill.com
500.0 9659
1000.0 19,318
2000.0 38,636
5000.0 96,590
10,000.0 193,180
20,000.0 386,359
50,000.0 965,898
100,000.0 1,931,797
200,000.0 3,863,593
500,000.0 9,658,984
1,000,000.0 19,317,967
2,000,000.0 38,635,935
5,000,000.0 96,589,837
10,000,000.0 193,179,675
20,000,000.0 386,359,350
50,000,000.0 965,898,374
100,000,000.0 1,931,796,748
AMD tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
GNF AMD
coinmill.com
5000 258.8
10,000 517.6
20,000 1035.4
50,000 2588.2
100,000 5176.6
200,000 10,353.0
500,000 25,882.6
1,000,000 51,765.2
2,000,000 103,530.6
5,000,000 258,826.4
10,000,000 517,652.8
20,000,000 1,035,305.6
50,000,000 2,588,264.0
100,000,000 5,176,528.0
200,000,000 10,353,056.0
500,000,000 25,882,640.2
1,000,000,000 51,765,280.2
GNF tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá