Công cụ chuyển đổi giữa Tiếng Armenia DRAM (AMD) sang Nepal Rupee (NPR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tiếng Armenia DRAM. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupee hoặc Tiếng Armenia DRAM để chuyển đổi loại tiền tệ.


DRAM Armenia là tiền tệ Armenia (AM, ARM). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. DRAM Armenia được chia thành 100 luma. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái DRAM Armenia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AMD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa.


AMD NPR
coinmill.com
500.0 121.65
1000.0 243.30
2000.0 486.65
5000.0 1216.60
10,000.0 2433.15
20,000.0 4866.35
50,000.0 12,165.85
100,000.0 24,331.70
200,000.0 48,663.45
500,000.0 121,658.60
1,000,000.0 243,317.20
2,000,000.0 486,634.40
5,000,000.0 1,216,586.05
10,000,000.0 2,433,172.10
20,000,000.0 4,866,344.20
50,000,000.0 12,165,860.50
100,000,000.0 24,331,721.05
AMD tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
NPR AMD
coinmill.com
100.00 411.0
200.00 822.0
500.00 2055.0
1000.00 4109.8
2000.00 8219.8
5000.00 20,549.4
10,000.00 41,098.6
20,000.00 82,197.2
50,000.00 205,493.0
100,000.00 410,986.2
200,000.00 821,972.2
500,000.00 2,054,930.6
1,000,000.00 4,109,861.4
2,000,000.00 8,219,722.8
5,000,000.00 20,549,306.8
10,000,000.00 41,098,613.6
20,000,000.00 82,197,227.2
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá