Công cụ chuyển đổi giữa Tiếng Armenia DRAM (AMD) sang Peso Philippine (PHP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tiếng Armenia DRAM. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Peso Philippine hoặc Tiếng Armenia DRAM để chuyển đổi loại tiền tệ.


DRAM Armenia là tiền tệ Armenia (AM, ARM). Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Ký hiệu PHP có thể được viết P. DRAM Armenia được chia thành 100 luma. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái DRAM Armenia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AMD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa.


AMD PHP
coinmill.com
500.0 54.53
1000.0 109.07
2000.0 218.14
5000.0 545.35
10,000.0 1090.70
20,000.0 2181.39
50,000.0 5453.48
100,000.0 10,906.96
200,000.0 21,813.92
500,000.0 54,534.81
1,000,000.0 109,069.61
2,000,000.0 218,139.22
5,000,000.0 545,348.05
10,000,000.0 1,090,696.11
20,000,000.0 2,181,392.21
50,000,000.0 5,453,480.53
100,000,000.0 10,906,961.06
AMD tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
PHP AMD
coinmill.com
50.00 458.4
100.00 916.8
200.00 1833.6
500.00 4584.2
1000.00 9168.4
2000.00 18,337.0
5000.00 45,842.2
10,000.00 91,684.6
20,000.00 183,369.2
50,000.00 458,422.8
100,000.00 916,845.6
200,000.00 1,833,691.4
500,000.00 4,584,228.4
1,000,000.00 9,168,456.6
2,000,000.00 18,336,913.4
5,000,000.00 45,842,283.4
10,000,000.00 91,684,566.8
PHP tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá