Công cụ chuyển đổi giữa Tiếng Armenia DRAM (AMD) sang Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tiếng Armenia DRAM. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rian Ả-Rập-Xê-Út hoặc Tiếng Armenia DRAM để chuyển đổi loại tiền tệ.


DRAM Armenia là tiền tệ Armenia (AM, ARM). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. DRAM Armenia được chia thành 100 luma. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái DRAM Armenia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AMD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


AMD SAR
coinmill.com
500.0 4
1000.0 8
2000.0 16
5000.0 39
10,000.0 79
20,000.0 158
50,000.0 394
100,000.0 788
200,000.0 1576
500,000.0 3941
1,000,000.0 7881
2,000,000.0 15,762
5,000,000.0 39,405
10,000,000.0 78,810
20,000,000.0 157,620
50,000,000.0 394,050
100,000,000.0 788,101
AMD tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
SAR AMD
coinmill.com
2 253.8
5 634.4
10 1268.8
20 2537.8
50 6344.4
100 12,688.8
200 25,377.4
500 63,443.6
1000 126,887.4
2000 253,774.6
5000 634,436.6
10,000 1,268,873.2
20,000 2,537,746.6
50,000 6,344,366.4
100,000 12,688,732.6
200,000 25,377,465.4
500,000 63,443,663.4
SAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá