Công cụ chuyển đổi giữa Tiếng Armenia DRAM (AMD) sang Quyền rút đặc biệt (SDR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tiếng Armenia DRAM. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Quyền rút đặc biệt trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Quyền rút đặc biệt hoặc Tiếng Armenia DRAM để chuyển đổi loại tiền tệ.


DRAM Armenia là tiền tệ Armenia (AM, ARM). DRAM Armenia được chia thành 100 luma. Tỷ giá hối đoái DRAM Armenia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Quyền rút vốn đặc biệt cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AMD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SDR có 6 chữ số có nghĩa.


AMD SDR
coinmill.com
500.0 0.77
1000.0 1.54
2000.0 3.07
5000.0 7.68
10,000.0 15.36
20,000.0 30.73
50,000.0 76.82
100,000.0 153.63
200,000.0 307.26
500,000.0 768.15
1,000,000.0 1536.30
2,000,000.0 3072.60
5,000,000.0 7681.50
10,000,000.0 15,363.00
20,000,000.0 30,726.00
50,000,000.0 76,815.00
100,000,000.0 153,630.00
AMD tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
SDR AMD
coinmill.com
0.50 325.4
1.00 651.0
2.00 1301.8
5.00 3254.6
10.00 6509.2
20.00 13,018.2
50.00 32,545.8
100.00 65,091.4
200.00 130,183.0
500.00 325,457.2
1000.00 650,914.6
2000.00 1,301,829.0
5000.00 3,254,572.6
10,000.00 6,509,145.4
20,000.00 13,018,290.6
50,000.00 32,545,726.8
100,000.00 65,091,453.4
SDR tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá