Công cụ chuyển đổi giữa Tiếng Armenia DRAM (AMD) sang Ounce Palladium (XPD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tiếng Armenia DRAM. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Palladium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Palladium hoặc Tiếng Armenia DRAM để chuyển đổi loại tiền tệ.


DRAM Armenia là tiền tệ Armenia (AM, ARM). Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. DRAM Armenia được chia thành 100 luma. Tỷ giá hối đoái DRAM Armenia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi AMD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


AMD XPD
coinmill.com
500.0 0.001
1000.0 0.001
2000.0 0.003
5000.0 0.007
10,000.0 0.014
20,000.0 0.028
50,000.0 0.071
100,000.0 0.142
200,000.0 0.284
500,000.0 0.710
1,000,000.0 1.420
2,000,000.0 2.840
5,000,000.0 7.101
10,000,000.0 14.201
20,000,000.0 28.403
50,000,000.0 71.007
100,000,000.0 142.013
AMD tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
XPD AMD
coinmill.com
0.001 352.0
0.001 704.2
0.002 1408.4
0.005 3520.8
0.010 7041.6
0.020 14,083.2
0.050 35,208.0
0.100 70,416.0
0.200 140,831.8
0.500 352,079.6
1.000 704,159.4
2.000 1,408,318.6
5.000 3,520,796.8
10.000 7,041,593.4
20.000 14,083,186.8
50.000 35,207,967.2
100.000 70,415,934.4
XPD tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá