Công cụ chuyển đổi giữa Tiếng Armenia DRAM (AMD) sang Rial Yemen (YER)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tiếng Armenia DRAM. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rial Yemen hoặc Tiếng Armenia DRAM để chuyển đổi loại tiền tệ.


DRAM Armenia là tiền tệ Armenia (AM, ARM). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu YER có thể được viết YRls. DRAM Armenia được chia thành 100 luma. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái DRAM Armenia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi AMD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


AMD YER
coinmill.com
500.0 261.990
1000.0 523.975
2000.0 1047.955
5000.0 2619.885
10,000.0 5239.770
20,000.0 10,479.535
50,000.0 26,198.840
100,000.0 52,397.680
200,000.0 104,795.360
500,000.0 261,988.405
1,000,000.0 523,976.810
2,000,000.0 1,047,953.615
5,000,000.0 2,619,884.040
10,000,000.0 5,239,768.075
20,000,000.0 10,479,536.155
50,000,000.0 26,198,840.380
100,000,000.0 52,397,680.765
AMD tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
YER AMD
coinmill.com
200.000 381.6
500.000 954.2
1000.000 1908.4
2000.000 3817.0
5000.000 9542.4
10,000.000 19,084.8
20,000.000 38,169.6
50,000.000 95,424.0
100,000.000 190,848.2
200,000.000 381,696.2
500,000.000 954,240.8
1,000,000.000 1,908,481.4
2,000,000.000 3,816,962.8
5,000,000.000 9,542,407.0
10,000,000.000 19,084,814.2
20,000,000.000 38,169,628.4
50,000,000.000 95,424,070.8
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá