Công cụ chuyển đổi giữa Guilder Antillean Hà Lan (ANG) sang Nepal Rupee (NPR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guilder Antillean Hà Lan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupee hoặc Guilder Antillean Hà Lan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan là tiền tệ Antilles Hà Lan (AN, ANT). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan còn được gọi là Hà Lan Antillean Gulden. Ký hiệu ANG có thể được viết Ant f, và NAf. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan được chia thành 100 cents. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ANG có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa.


ANG NPR
coinmill.com
1.00 64.90
2.00 129.80
5.00 324.50
10.00 649.05
20.00 1298.05
50.00 3245.20
100.00 6490.35
200.00 12,980.70
500.00 32,451.80
1000.00 64,903.60
2000.00 129,807.20
5000.00 324,517.95
10,000.00 649,035.95
20,000.00 1,298,071.90
50,000.00 3,245,179.75
100,000.00 6,490,359.50
200,000.00 12,980,719.00
ANG tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
NPR ANG
coinmill.com
100.00 1.54
200.00 3.08
500.00 7.70
1000.00 15.41
2000.00 30.81
5000.00 77.04
10,000.00 154.07
20,000.00 308.15
50,000.00 770.37
100,000.00 1540.75
200,000.00 3081.49
500,000.00 7703.73
1,000,000.00 15,407.47
2,000,000.00 30,814.93
5,000,000.00 77,037.34
10,000,000.00 154,074.67
20,000,000.00 308,149.34
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá