Công cụ chuyển đổi giữa Guilder Antillean Hà Lan (ANG) sang Central African CFA (XAF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guilder Antillean Hà Lan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Central African CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Central African CFA hoặc Guilder Antillean Hà Lan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan là tiền tệ Antilles Hà Lan (AN, ANT). Trung ương châu Phi CFA là tiền tệ Cameroon (CM, CMR), Cộng hòa trung phi (CF, CAF), Cá hồng (TD, TCD), Congo (CG, COG), Equatorial Guinea (GQ, GNQ), và Gabon (GA, GAB). Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan còn được gọi là Hà Lan Antillean Gulden. Trung ương châu Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BEAC Francs. Ký hiệu ANG có thể được viết Ant f, và NAf. Ký hiệu XAF có thể được viết CFAF. Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan được chia thành 100 cents. Trung ương châu Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Trung ương châu Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ANG có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAF có 6 chữ số có nghĩa.


ANG XAF
coinmill.com
1.00 334
2.00 668
5.00 1671
10.00 3342
20.00 6684
50.00 16,710
100.00 33,420
200.00 66,841
500.00 167,102
1000.00 334,203
2000.00 668,406
5000.00 1,671,016
10,000.00 3,342,032
20,000.00 6,684,065
50,000.00 16,710,161
100,000.00 33,420,323
200,000.00 66,840,646
ANG tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
XAF ANG
coinmill.com
500 1.50
1000 2.99
2000 5.98
5000 14.96
10,000 29.92
20,000 59.84
50,000 149.61
100,000 299.22
200,000 598.44
500,000 1496.10
1,000,000 2992.19
2,000,000 5984.38
5,000,000 14,960.96
10,000,000 29,921.91
20,000,000 59,843.83
50,000,000 149,609.57
100,000,000 299,219.13
XAF tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá