Công cụ chuyển đổi giữa Guilder Antillean Hà Lan (ANG) sang Rial Yemen (YER)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guilder Antillean Hà Lan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rial Yemen hoặc Guilder Antillean Hà Lan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan là tiền tệ Antilles Hà Lan (AN, ANT). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan còn được gọi là Hà Lan Antillean Gulden. Ký hiệu ANG có thể được viết Ant f, và NAf. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan được chia thành 100 cents. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ANG có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


ANG YER
coinmill.com
1.00 139.770
2.00 279.535
5.00 698.840
10.00 1397.680
20.00 2795.360
50.00 6988.405
100.00 13,976.810
200.00 27,953.615
500.00 69,884.040
1000.00 139,768.075
2000.00 279,536.155
5000.00 698,840.380
10,000.00 1,397,680.765
20,000.00 2,795,361.530
50,000.00 6,988,403.820
100,000.00 13,976,807.640
200,000.00 27,953,615.280
ANG tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
YER ANG
coinmill.com
200.000 1.43
500.000 3.58
1000.000 7.15
2000.000 14.31
5000.000 35.77
10,000.000 71.55
20,000.000 143.09
50,000.000 357.74
100,000.000 715.47
200,000.000 1430.94
500,000.000 3577.35
1,000,000.000 7154.71
2,000,000.000 14,309.42
5,000,000.000 35,773.55
10,000,000.000 71,547.10
20,000,000.000 143,094.19
50,000,000.000 357,735.48
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá