Công cụ chuyển đổi giữa Kwanza Angola (AOA) sang Ounce nhôm (XAL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Kwanza Angola. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce nhôm trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce nhôm hoặc Kwanza Angola để chuyển đổi loại tiền tệ.


Kwanza Angola là tiền tệ Angola (Chất độc da cam, AGO). Ký hiệu AOA có thể được viết Kz. Ký hiệu XAL có thể được viết Al Oz. Kwanza Angola được chia thành 100 lwei. Tỷ giá hối đoái Kwanza Angola cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce nhôm cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi AOA có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAL có 4 chữ số có nghĩa.


AOA XAL
coinmill.com
200.0 0.00
500.0 0.00
1000.0 0.00
2000.0 0.00
5000.0 0.01
10,000.0 0.01
20,000.0 0.02
50,000.0 0.06
100,000.0 0.11
200,000.0 0.23
500,000.0 0.57
1,000,000.0 1.14
2,000,000.0 2.27
5,000,000.0 5.69
10,000,000.0 11.37
20,000,000.0 22.74
50,000,000.0 56.86
AOA tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
XAL AOA
coinmill.com
0.00 439.7
0.00 879.4
0.00 1758.9
0.01 4397.1
0.01 8794.3
0.02 17,588.5
0.05 43,971.3
0.10 87,942.6
0.20 175,885.1
0.50 439,712.8
1.00 879,425.6
2.00 1,758,851.2
5.00 4,397,128.0
10.00 8,794,256.0
20.00 17,588,512.0
50.00 43,971,280.0
100.00 87,942,560.0
XAL tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá