Công cụ chuyển đổi giữa Kwanza Angola (AOA) sang NEM (XEM)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Kwanza Angola. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEM hoặc Kwanza Angola để chuyển đổi loại tiền tệ.


Kwanza Angola là tiền tệ Angola (Chất độc da cam, AGO). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu AOA có thể được viết Kz. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Kwanza Angola được chia thành 100 lwei. Tỷ giá hối đoái Kwanza Angola cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi AOA có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 12 chữ số có nghĩa.


AOA XEM
coinmill.com
200.0 12.925
500.0 32.313
1000.0 64.626
2000.0 129.252
5000.0 323.129
10,000.0 646.259
20,000.0 1292.517
50,000.0 3231.293
100,000.0 6462.586
200,000.0 12,925.172
500,000.0 32,312.929
1,000,000.0 64,625.858
2,000,000.0 129,251.715
5,000,000.0 323,129.288
10,000,000.0 646,258.576
20,000,000.0 1,292,517.153
50,000,000.0 3,231,292.881
AOA tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
XEM AOA
coinmill.com
20.000 309.5
50.000 773.7
100.000 1547.4
200.000 3094.7
500.000 7736.8
1000.000 15,473.7
2000.000 30,947.4
5000.000 77,368.4
10,000.000 154,736.8
20,000.000 309,473.6
50,000.000 773,684.1
100,000.000 1,547,368.2
200,000.000 3,094,736.5
500,000.000 7,736,841.2
1,000,000.000 15,473,682.5
2,000,000.000 30,947,364.9
5,000,000.000 77,368,412.3
XEM tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá