Công cụ chuyển đổi giữa Ardor (ARDR) sang Sri Lanka Rupee (LKR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ardor. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sri Lanka Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sri Lanka Rupee hoặc Ardor để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Ardor là tiền tệ không có nước. Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Ký hiệu ARDR có thể được viết ARDR. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the Ardor cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ARDR có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LKR có 6 chữ số có nghĩa.


ARDR LKR
coinmill.com
10.0000 104
20.0000 208
50.0000 521
100.0000 1042
200.0000 2084
500.0000 5209
1000.0000 10,419
2000.0000 20,838
5000.0000 52,094
10,000.0000 104,188
20,000.0000 208,376
50,000.0000 520,940
100,000.0000 1,041,880
200,000.0000 2,083,759
500,000.0000 5,209,399
1,000,000.0000 10,418,797
2,000,000.0000 20,837,595
ARDR tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
LKR ARDR
coinmill.com
100 9.5980
200 19.1961
500 47.9902
1000 95.9804
2000 191.9607
5000 479.9018
10,000 959.8037
20,000 1919.6074
50,000 4799.0184
100,000 9598.0368
200,000 19,196.0736
500,000 47,990.1840
1,000,000 95,980.3679
2,000,000 191,960.7358
5,000,000 479,901.8396
10,000,000 959,803.6791
20,000,000 1,919,607.3582
LKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá