Công cụ chuyển đổi giữa Ardor (ARDR) sang Libyan Dinar (LYD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ardor. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Libyan Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Libyan Dinar hoặc Ardor để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Ardor là tiền tệ không có nước. Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Ký hiệu ARDR có thể được viết ARDR. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái the Ardor cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 25 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ARDR có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LYD có 6 chữ số có nghĩa.


ARDR LYD
coinmill.com
10.0000 0.799
20.0000 1.598
50.0000 3.995
100.0000 7.991
200.0000 15.981
500.0000 39.953
1000.0000 79.907
2000.0000 159.813
5000.0000 399.533
10,000.0000 799.066
20,000.0000 1598.132
50,000.0000 3995.331
100,000.0000 7990.662
200,000.0000 15,981.324
500,000.0000 39,953.310
1,000,000.0000 79,906.619
2,000,000.0000 159,813.239
ARDR tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
LYD ARDR
coinmill.com
1.000 12.5146
2.000 25.0292
5.000 62.5730
10.000 125.1461
20.000 250.2922
50.000 625.7304
100.000 1251.4608
200.000 2502.9216
500.000 6257.3039
1000.000 12,514.6078
2000.000 25,029.2156
5000.000 62,573.0390
10,000.000 125,146.0779
20,000.000 250,292.1558
50,000.000 625,730.3896
100,000.000 1,251,460.7791
200,000.000 2,502,921.5583
LYD tỷ lệ
25 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá