Công cụ chuyển đổi giữa Argentum (ARG) sang Bảng Anh (GBP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Argentum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Anh trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Anh hoặc Argentum để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Argentum là tiền tệ không có nước. Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu ARG có thể được viết ARG. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái the Argentum cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ARG có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa.


ARG GBP
coinmill.com
200.000 0.41
500.000 1.02
1000.000 2.04
2000.000 4.08
5000.000 10.21
10,000.000 20.42
20,000.000 40.83
50,000.000 102.08
100,000.000 204.16
200,000.000 408.32
500,000.000 1020.80
1,000,000.000 2041.59
2,000,000.000 4083.18
5,000,000.000 10,207.96
10,000,000.000 20,415.91
20,000,000.000 40,831.83
50,000,000.000 102,079.57
ARG tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
GBP ARG
coinmill.com
0.50 244.907
1.00 489.814
2.00 979.628
5.00 2449.070
10.00 4898.140
20.00 9796.280
50.00 24,490.699
100.00 48,981.399
200.00 97,962.797
500.00 244,906.993
1000.00 489,813.986
2000.00 979,627.972
5000.00 2,449,069.930
10,000.00 4,898,139.859
20,000.00 9,796,279.718
50,000.00 24,490,699.296
100,000.00 48,981,398.592
GBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá