Công cụ chuyển đổi giữa Argentum (ARG) sang Riel Campuchia (KHR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Argentum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Riel Campuchia hoặc Argentum để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Argentum là tiền tệ không có nước. Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ký hiệu ARG có thể được viết ARG. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái the Argentum cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ARG có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa.


ARG KHR
coinmill.com
200.000 2100
500.000 5200
1000.000 10,300
2000.000 20,600
5000.000 51,600
10,000.000 103,100
20,000.000 206,200
50,000.000 515,500
100,000.000 1,031,000
200,000.000 2,062,000
500,000.000 5,155,000
1,000,000.000 10,310,100
2,000,000.000 20,620,200
5,000,000.000 51,550,400
10,000,000.000 103,100,800
20,000,000.000 206,201,500
50,000,000.000 515,503,800
ARG tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
KHR ARG
coinmill.com
5000 484.962
10,000 969.925
20,000 1939.850
50,000 4849.625
100,000 9699.249
200,000 19,398.499
500,000 48,496.246
1,000,000 96,992.493
2,000,000 193,984.985
5,000,000 484,962.463
10,000,000 969,924.926
20,000,000 1,939,849.852
50,000,000 4,849,624.630
100,000,000 9,699,249.260
200,000,000 19,398,498.520
500,000,000 48,496,246.299
1,000,000,000 96,992,492.598
KHR tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá