Công cụ chuyển đổi giữa Argentum (ARG) sang Bảng Lebanon (LBP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Argentum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Lebanon hoặc Argentum để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Argentum là tiền tệ không có nước. Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu ARG có thể được viết ARG. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái the Argentum cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ARG có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa.


ARG LBP
coinmill.com
200.000 750
500.000 1900
1000.000 3800
2000.000 7600
5000.000 19,000
10,000.000 38,000
20,000.000 75,950
50,000.000 189,900
100,000.000 379,750
200,000.000 759,550
500,000.000 1,898,800
1,000,000.000 3,797,650
2,000,000.000 7,595,250
5,000,000.000 18,988,150
10,000,000.000 37,976,350
20,000,000.000 75,952,650
50,000,000.000 189,881,650
ARG tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
LBP ARG
coinmill.com
1000 263.322
2000 526.644
5000 1316.609
10,000 2633.219
20,000 5266.438
50,000 13,166.095
100,000 26,332.190
200,000 52,664.380
500,000 131,660.949
1,000,000 263,321.899
2,000,000 526,643.798
5,000,000 1,316,609.494
10,000,000 2,633,218.988
20,000,000 5,266,437.975
50,000,000 13,166,094.938
100,000,000 26,332,189.877
200,000,000 52,664,379.753
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá