Công cụ chuyển đổi giữa Argentum (ARG) sang Libyan Dinar (LYD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Argentum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Libyan Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Libyan Dinar hoặc Argentum để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Argentum là tiền tệ không có nước. Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Ký hiệu ARG có thể được viết ARG. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái the Argentum cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 25 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ARG có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LYD có 6 chữ số có nghĩa.


ARG LYD
coinmill.com
200.000 0.713
500.000 1.781
1000.000 3.563
2000.000 7.126
5000.000 17.814
10,000.000 35.629
20,000.000 71.257
50,000.000 178.143
100,000.000 356.287
200,000.000 712.573
500,000.000 1781.433
1,000,000.000 3562.866
2,000,000.000 7125.731
5,000,000.000 17,814.329
10,000,000.000 35,628.657
20,000,000.000 71,257.314
50,000,000.000 178,143.286
ARG tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
LYD ARG
coinmill.com
1.000 280.673
2.000 561.346
5.000 1403.365
10.000 2806.729
20.000 5613.459
50.000 14,033.647
100.000 28,067.294
200.000 56,134.588
500.000 140,336.470
1000.000 280,672.941
2000.000 561,345.881
5000.000 1,403,364.704
10,000.000 2,806,729.407
20,000.000 5,613,458.814
50,000.000 14,033,647.035
100,000.000 28,067,294.071
200,000.000 56,134,588.142
LYD tỷ lệ
25 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá