Công cụ chuyển đổi giữa Argentum (ARG) sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới (TRY)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Argentum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới hoặc Argentum để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Argentum là tiền tệ không có nước. Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu ARG có thể được viết ARG. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái the Argentum cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ARG có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRY có 5 chữ số có nghĩa.


ARG TRY
coinmill.com
200.000 2.90
500.000 7.25
1000.000 14.49
2000.000 28.99
5000.000 72.46
10,000.000 144.93
20,000.000 289.85
50,000.000 724.63
100,000.000 1449.26
200,000.000 2898.52
500,000.000 7246.31
1,000,000.000 14,492.62
2,000,000.000 28,985.24
5,000,000.000 72,463.09
10,000,000.000 144,926.19
20,000,000.000 289,852.37
50,000,000.000 724,630.93
ARG tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
TRY ARG
coinmill.com
5.00 345.003
10.00 690.006
20.00 1380.013
50.00 3450.032
100.00 6900.064
200.00 13,800.129
500.00 34,500.321
1000.00 69,000.643
2000.00 138,001.285
5000.00 345,003.213
10,000.00 690,006.426
20,000.00 1,380,012.851
50,000.00 3,450,032.128
100,000.00 6,900,064.256
200,000.00 13,800,128.511
500,000.00 34,500,321.278
1,000,000.00 69,000,642.556
TRY tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá