Công cụ chuyển đổi giữa Peso Argentina (ARS) sang Taka Bangladesh (BDT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Argentina. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Taka Bangladesh trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Taka Bangladesh hoặc Peso Argentina để chuyển đổi loại tiền tệ.


Peso Argentina là tiền tệ Argentina (AR, ARG). Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Ký hiệu ARS có thể được viết $. Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Peso Argentina được chia thành 100 centavos. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Tỷ giá hối đoái Peso Argentina cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ARS có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa.


ARS BDT
coinmill.com
50.00 75.14
100.00 150.28
200.00 300.56
500.00 751.39
1000.00 1502.78
2000.00 3005.55
5000.00 7513.88
10,000.00 15,027.76
20,000.00 30,055.53
50,000.00 75,138.82
100,000.00 150,277.65
200,000.00 300,555.30
500,000.00 751,388.25
1,000,000.00 1,502,776.49
2,000,000.00 3,005,552.98
5,000,000.00 7,513,882.46
10,000,000.00 15,027,764.92
ARS tỷ lệ
07/06/2026
BDT ARS
coinmill.com
50.00 33.27
100.00 66.54
200.00 133.09
500.00 332.72
1000.00 665.43
2000.00 1330.87
5000.00 3327.17
10,000.00 6654.35
20,000.00 13,308.70
50,000.00 33,271.75
100,000.00 66,543.49
200,000.00 133,086.99
500,000.00 332,717.47
1,000,000.00 665,434.95
2,000,000.00 1,330,869.90
5,000,000.00 3,327,174.75
10,000,000.00 6,654,349.50
BDT tỷ lệ
07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá