Công cụ chuyển đổi giữa Peso Argentina (ARS) sang Nepal Rupee (NPR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Argentina. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupee hoặc Peso Argentina để chuyển đổi loại tiền tệ.


Peso Argentina là tiền tệ Argentina (AR, ARG). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu ARS có thể được viết $. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Peso Argentina được chia thành 100 centavos. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Peso Argentina cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ARS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa.


ARS NPR
coinmill.com
50.00 103.10
100.00 206.25
200.00 412.50
500.00 1031.20
1000.00 2062.40
2000.00 4124.80
5000.00 10,312.05
10,000.00 20,624.10
20,000.00 41,248.15
50,000.00 103,120.40
100,000.00 206,240.75
200,000.00 412,481.50
500,000.00 1,031,203.75
1,000,000.00 2,062,407.55
2,000,000.00 4,124,815.10
5,000,000.00 10,312,037.75
10,000,000.00 20,624,075.45
ARS tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
NPR ARS
coinmill.com
100.00 48.49
200.00 96.97
500.00 242.44
1000.00 484.87
2000.00 969.74
5000.00 2424.35
10,000.00 4848.70
20,000.00 9697.40
50,000.00 24,243.51
100,000.00 48,487.02
200,000.00 96,974.04
500,000.00 242,435.11
1,000,000.00 484,870.22
2,000,000.00 969,740.44
5,000,000.00 2,424,351.10
10,000,000.00 4,848,702.20
20,000,000.00 9,697,404.39
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá