Công cụ chuyển đổi giữa Peso Argentina (ARS) sang Uzbekistan Som (UZS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Argentina. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Uzbekistan Som trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uzbekistan Som hoặc Peso Argentina để chuyển đổi loại tiền tệ.


Peso Argentina là tiền tệ Argentina (AR, ARG). Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu ARS có thể được viết $. Peso Argentina được chia thành 100 centavos. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái Peso Argentina cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ARS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa.


ARS UZS
coinmill.com
50.00 8336.75
100.00 16,673.50
200.00 33,346.99
500.00 83,367.48
1000.00 166,734.96
2000.00 333,469.91
5000.00 833,674.78
10,000.00 1,667,349.55
20,000.00 3,334,699.10
50,000.00 8,336,747.76
100,000.00 16,673,495.52
200,000.00 33,346,991.04
500,000.00 83,367,477.59
1,000,000.00 166,734,955.19
2,000,000.00 333,469,910.37
5,000,000.00 833,674,775.93
10,000,000.00 1,667,349,551.86
ARS tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
UZS ARS
coinmill.com
5000.00 29.99
10,000.00 59.98
20,000.00 119.95
50,000.00 299.88
100,000.00 599.75
200,000.00 1199.51
500,000.00 2998.77
1,000,000.00 5997.54
2,000,000.00 11,995.09
5,000,000.00 29,987.71
10,000,000.00 59,975.43
20,000,000.00 119,950.85
50,000,000.00 299,877.13
100,000,000.00 599,754.26
200,000,000.00 1,199,508.52
500,000,000.00 2,998,771.31
1,000,000,000.00 5,997,542.62
UZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá