Công cụ chuyển đổi giữa Peso Argentina (ARS) sang Ounce nhôm (XAL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Argentina. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce nhôm trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce nhôm hoặc Peso Argentina để chuyển đổi loại tiền tệ.


Peso Argentina là tiền tệ Argentina (AR, ARG). Ký hiệu ARS có thể được viết $. Ký hiệu XAL có thể được viết Al Oz. Peso Argentina được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Argentina cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce nhôm cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi ARS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAL có 4 chữ số có nghĩa.


ARS XAL
coinmill.com
50.00 0.00
100.00 0.00
200.00 0.00
500.00 0.00
1000.00 0.01
2000.00 0.01
5000.00 0.04
10,000.00 0.07
20,000.00 0.15
50,000.00 0.37
100,000.00 0.73
200,000.00 1.47
500,000.00 3.67
1,000,000.00 7.33
2,000,000.00 14.66
5,000,000.00 36.66
10,000,000.00 73.32
ARS tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
XAL ARS
coinmill.com
0.00 68.19
0.00 136.38
0.00 272.77
0.01 681.92
0.01 1363.85
0.02 2727.69
0.05 6819.23
0.10 13,638.46
0.20 27,276.92
0.50 68,192.29
1.00 136,384.58
2.00 272,769.16
5.00 681,922.90
10.00 1,363,845.80
20.00 2,727,691.60
50.00 6,819,229.00
100.00 13,638,457.99
XAL tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá