Công cụ chuyển đổi giữa Dollar Úc (AUD) sang Guilder Antillean Hà Lan (ANG)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Úc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guilder Antillean Hà Lan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Guilder Antillean Hà Lan hoặc Dollar Úc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan là tiền tệ Antilles Hà Lan (AN, ANT). Đồng Dollar Úc là tiền tệ Úc (AU, AUS), Canton và Enderbury đảo, Đảo Christmas (CX, CXR), Quần đảo Cocos (Keeling đảo, CC, CCK), Heard và quần đảo McDonald (HM, HMD), Kiribati (KI, Kir), Nauru (NR, NRU), Đảo Norfolk (NF, NFK), và Tuvalu (TV, TUV). Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan còn được gọi là Hà Lan Antillean Gulden. Ký hiệu ANG có thể được viết Ant f, và NAf. Ký hiệu AUD có thể được viết A$, Au$, $Au, Aud$, $Aud, Aus$, và $Aus. Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan được chia thành 100 cents. Đồng Dollar Úc được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Đồng Dollar Úc cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ANG có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi AUD có 6 chữ số có nghĩa.


ANG AUD
coinmill.com
1.00 0.80
2.00 1.65
5.00 4.10
10.00 8.15
20.00 16.30
50.00 40.80
100.00 81.55
200.00 163.10
500.00 407.80
1000.00 815.55
2000.00 1631.10
5000.00 4077.75
10,000.00 8155.50
20,000.00 16,311.00
50,000.00 40,777.50
100,000.00 81,555.00
200,000.00 163,110.05
ANG tỷ lệ
07/06/2026
AUD ANG
coinmill.com
1.00 1.23
2.00 2.45
5.00 6.13
10.00 12.26
20.00 24.52
50.00 61.31
100.00 122.62
200.00 245.23
500.00 613.08
1000.00 1226.17
2000.00 2452.33
5000.00 6130.83
10,000.00 12,261.66
20,000.00 24,523.32
50,000.00 61,308.30
100,000.00 122,616.61
200,000.00 245,233.22
AUD tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá