Công cụ chuyển đổi giữa Dollar Úc (AUD) sang Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu (BAM)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Úc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu hoặc Dollar Úc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đồng Dollar Úc là tiền tệ Úc (AU, AUS), Canton và Enderbury đảo, Đảo Christmas (CX, CXR), Quần đảo Cocos (Keeling đảo, CC, CCK), Heard và quần đảo McDonald (HM, HMD), Kiribati (KI, Kir), Nauru (NR, NRU), Đảo Norfolk (NF, NFK), và Tuvalu (TV, TUV). Bosnia-Herzegovina Convertible Marks là tiền tệ Bosnia và Herzegowina (BA, BIH). Ký hiệu AUD có thể được viết A$, Au$, $Au, Aud$, $Aud, Aus$, và $Aus. Ký hiệu BAM có thể được viết KM. Đồng Dollar Úc được chia thành 100 cents. Bosnia-Herzegovina Convertible Marks được chia thành 100 fennig. Tỷ giá hối đoái Đồng Dollar Úc cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bosnia-Herzegovina Convertible Marks cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi AUD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BAM có 5 chữ số có nghĩa.


AUD BAM
coinmill.com
1.00 1.0
2.00 2.5
5.00 6.0
10.00 12.0
20.00 24.5
50.00 61.0
100.00 121.5
200.00 243.0
500.00 608.0
1000.00 1215.5
2000.00 2431.0
5000.00 6078.0
10,000.00 12,156.0
20,000.00 24,312.5
50,000.00 60,781.0
100,000.00 121,562.5
200,000.00 243,125.0
AUD tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
BAM AUD
coinmill.com
1.0 0.80
2.0 1.65
5.0 4.10
10.0 8.25
20.0 16.45
50.0 41.15
100.0 82.25
200.0 164.50
500.0 411.30
1000.0 822.60
2000.0 1645.25
5000.0 4113.10
10,000.0 8226.25
20,000.0 16,452.45
50,000.0 41,131.15
100,000.0 82,262.30
200,000.0 164,524.55
BAM tỷ lệ
06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá