Công cụ chuyển đổi giữa Dollar Úc (AUD) sang Eritrea Nakfa (ERN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Úc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Eritrea Nakfa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Eritrea Nakfa hoặc Dollar Úc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đồng Dollar Úc là tiền tệ Úc (AU, AUS), Canton và Enderbury đảo, Đảo Christmas (CX, CXR), Quần đảo Cocos (Keeling đảo, CC, CCK), Heard và quần đảo McDonald (HM, HMD), Kiribati (KI, Kir), Nauru (NR, NRU), Đảo Norfolk (NF, NFK), và Tuvalu (TV, TUV). Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Ký hiệu AUD có thể được viết A$, Au$, $Au, Aud$, $Aud, Aus$, và $Aus. Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Đồng Dollar Úc được chia thành 100 cents. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Đồng Dollar Úc cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi AUD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa.


AUD ERN
coinmill.com
1.00 10.27
2.00 20.53
5.00 51.34
10.00 102.67
20.00 205.34
50.00 513.36
100.00 1026.72
200.00 2053.44
500.00 5133.61
1000.00 10,267.21
2000.00 20,534.43
5000.00 51,336.07
10,000.00 102,672.13
20,000.00 205,344.27
50,000.00 513,360.67
100,000.00 1,026,721.35
200,000.00 2,053,442.69
AUD tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
ERN AUD
coinmill.com
10.00 0.95
20.00 1.95
50.00 4.85
100.00 9.75
200.00 19.50
500.00 48.70
1000.00 97.40
2000.00 194.80
5000.00 487.00
10,000.00 973.95
20,000.00 1947.95
50,000.00 4869.85
100,000.00 9739.75
200,000.00 19,479.50
500,000.00 48,698.70
1,000,000.00 97,397.40
2,000,000.00 194,794.80
ERN tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá