Công cụ chuyển đổi giữa Dollar Úc (AUD) sang Franko (FRK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Úc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franko trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Franko hoặc Dollar Úc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đồng Dollar Úc là tiền tệ Úc (AU, AUS), Canton và Enderbury đảo, Đảo Christmas (CX, CXR), Quần đảo Cocos (Keeling đảo, CC, CCK), Heard và quần đảo McDonald (HM, HMD), Kiribati (KI, Kir), Nauru (NR, NRU), Đảo Norfolk (NF, NFK), và Tuvalu (TV, TUV). The Franko là tiền tệ không có nước. Ký hiệu AUD có thể được viết A$, Au$, $Au, Aud$, $Aud, Aus$, và $Aus. Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Đồng Dollar Úc được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Đồng Dollar Úc cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi AUD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa.


AUD FRK
coinmill.com
1.00 5.9889
2.00 11.9778
5.00 29.9445
10.00 59.8890
20.00 119.7780
50.00 299.4450
100.00 598.8901
200.00 1197.7802
500.00 2994.4504
1000.00 5988.9008
2000.00 11,977.8017
5000.00 29,944.5042
10,000.00 59,889.0085
20,000.00 119,778.0170
50,000.00 299,445.0425
100,000.00 598,890.0849
200,000.00 1,197,780.1698
AUD tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
FRK AUD
coinmill.com
5.0000 0.85
10.0000 1.65
20.0000 3.35
50.0000 8.35
100.0000 16.70
200.0000 33.40
500.0000 83.50
1000.0000 167.00
2000.0000 333.95
5000.0000 834.90
10,000.0000 1669.75
20,000.0000 3339.50
50,000.0000 8348.80
100,000.0000 16,697.55
200,000.0000 33,395.10
500,000.0000 83,487.75
1,000,000.0000 166,975.55
FRK tỷ lệ
5 tháng Tư 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá