Công cụ chuyển đổi giữa Dollar Úc (AUD) sang Gibraltar Pound (GIP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Úc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Gibraltar Pound trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Gibraltar Pound hoặc Dollar Úc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đồng Dollar Úc là tiền tệ Úc (AU, AUS), Canton và Enderbury đảo, Đảo Christmas (CX, CXR), Quần đảo Cocos (Keeling đảo, CC, CCK), Heard và quần đảo McDonald (HM, HMD), Kiribati (KI, Kir), Nauru (NR, NRU), Đảo Norfolk (NF, NFK), và Tuvalu (TV, TUV). Bảng Gibraltar là tiền tệ Gibraltar (GI, Gib). Ký hiệu AUD có thể được viết A$, Au$, $Au, Aud$, $Aud, Aus$, và $Aus. Ký hiệu GIP có thể được viết G. Đồng Dollar Úc được chia thành 100 cents. Bảng Gibraltar được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Đồng Dollar Úc cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi AUD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GIP có 5 chữ số có nghĩa.


AUD GIP
coinmill.com
1.00 0.55
2.00 1.11
5.00 2.77
10.00 5.55
20.00 11.10
50.00 27.75
100.00 55.49
200.00 110.98
500.00 277.45
1000.00 554.90
2000.00 1109.80
5000.00 2774.51
10,000.00 5549.01
20,000.00 11,098.03
50,000.00 27,745.07
100,000.00 55,490.15
200,000.00 110,980.30
AUD tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
GIP AUD
coinmill.com
0.50 0.90
1.00 1.80
2.00 3.60
5.00 9.00
10.00 18.00
20.00 36.05
50.00 90.10
100.00 180.20
200.00 360.40
500.00 901.05
1000.00 1802.10
2000.00 3604.25
5000.00 9010.60
10,000.00 18,021.20
20,000.00 36,042.45
50,000.00 90,106.10
100,000.00 180,212.15
GIP tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá