Công cụ chuyển đổi giữa Dollar Úc (AUD) sang Dollar Guyana (GYD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Úc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Dollar Guyana trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Dollar Guyana hoặc Dollar Úc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đồng Dollar Úc là tiền tệ Úc (AU, AUS), Canton và Enderbury đảo, Đảo Christmas (CX, CXR), Quần đảo Cocos (Keeling đảo, CC, CCK), Heard và quần đảo McDonald (HM, HMD), Kiribati (KI, Kir), Nauru (NR, NRU), Đảo Norfolk (NF, NFK), và Tuvalu (TV, TUV). Dollar Guyana là tiền tệ Guyana (GY, GUY). Ký hiệu AUD có thể được viết A$, Au$, $Au, Aud$, $Aud, Aus$, và $Aus. Ký hiệu GYD có thể được viết G$. Đồng Dollar Úc được chia thành 100 cents. Dollar Guyana được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Đồng Dollar Úc cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dollar Guyana cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi AUD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GYD có 5 chữ số có nghĩa.


AUD GYD
coinmill.com
1.00 141
2.00 283
5.00 706
10.00 1413
20.00 2825
50.00 7064
100.00 14,127
200.00 28,254
500.00 70,635
1000.00 141,270
2000.00 282,540
5000.00 706,351
10,000.00 1,412,701
20,000.00 2,825,403
50,000.00 7,063,507
100,000.00 14,127,014
200,000.00 28,254,027
AUD tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
GYD AUD
coinmill.com
200 1.40
500 3.55
1000 7.10
2000 14.15
5000 35.40
10,000 70.80
20,000 141.55
50,000 353.95
100,000 707.85
200,000 1415.75
500,000 3539.30
1,000,000 7078.65
2,000,000 14,157.25
5,000,000 35,393.20
10,000,000 70,786.35
20,000,000 141,572.75
50,000,000 353,931.85
GYD tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá