Công cụ chuyển đổi giữa Dollar Úc (AUD) sang Rupiah Indonesia (IDR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Úc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupiah Indonesia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rupiah Indonesia hoặc Dollar Úc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đồng Dollar Úc là tiền tệ Úc (AU, AUS), Canton và Enderbury đảo, Đảo Christmas (CX, CXR), Quần đảo Cocos (Keeling đảo, CC, CCK), Heard và quần đảo McDonald (HM, HMD), Kiribati (KI, Kir), Nauru (NR, NRU), Đảo Norfolk (NF, NFK), và Tuvalu (TV, TUV). Rupiah Indonesia là tiền tệ Indonesia (ID, IDN). Ký hiệu AUD có thể được viết A$, Au$, $Au, Aud$, $Aud, Aus$, và $Aus. Ký hiệu IDR có thể được viết Rp. Đồng Dollar Úc được chia thành 100 cents. Rupiah Indonesia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Đồng Dollar Úc cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupiah Indonesia cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AUD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IDR có 6 chữ số có nghĩa.


AUD IDR
coinmill.com
1.00 9900
2.00 19,775
5.00 49,475
10.00 98,925
20.00 197,875
50.00 494,675
100.00 989,350
200.00 1,978,725
500.00 4,946,800
1000.00 9,893,625
2000.00 19,787,250
5000.00 49,468,100
10,000.00 98,936,200
20,000.00 197,872,425
50,000.00 494,681,050
100,000.00 989,362,125
200,000.00 1,978,724,250
AUD tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
IDR AUD
coinmill.com
10,000 1.00
20,000 2.00
50,000 5.05
100,000 10.10
200,000 20.20
500,000 50.55
1,000,000 101.10
2,000,000 202.15
5,000,000 505.40
10,000,000 1010.75
20,000,000 2021.50
50,000,000 5053.75
100,000,000 10,107.50
200,000,000 20,215.05
500,000,000 50,537.60
1,000,000,000 101,075.25
2,000,000,000 202,150.45
IDR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá