Công cụ chuyển đổi giữa Dollar Úc (AUD) sang Kip Lào (LAK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Úc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kip Lào trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kip Lào hoặc Dollar Úc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đồng Dollar Úc là tiền tệ Úc (AU, AUS), Canton và Enderbury đảo, Đảo Christmas (CX, CXR), Quần đảo Cocos (Keeling đảo, CC, CCK), Heard và quần đảo McDonald (HM, HMD), Kiribati (KI, Kir), Nauru (NR, NRU), Đảo Norfolk (NF, NFK), và Tuvalu (TV, TUV). Kip Lào là tiền tệ Lào (Dân chủ nhân dân Lào, LA, LÀO). Ký hiệu AUD có thể được viết A$, Au$, $Au, Aud$, $Aud, Aus$, và $Aus. Ký hiệu LAK có thể được viết KN. Đồng Dollar Úc được chia thành 100 cents. Kip Lào được chia thành 100 at. Tỷ giá hối đoái Đồng Dollar Úc cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Kip Lào cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi AUD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LAK có 5 chữ số có nghĩa.


AUD LAK
coinmill.com
1.00 6000
2.00 12,000
5.00 30,000
10.00 60,000
20.00 120,000
50.00 300,500
100.00 600,500
200.00 1,201,500
500.00 3,003,500
1000.00 6,007,000
2000.00 12,014,000
5000.00 30,035,000
10,000.00 60,070,000
20,000.00 120,140,000
50,000.00 300,350,500
100,000.00 600,700,500
200,000.00 1,201,401,000
AUD tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
LAK AUD
coinmill.com
5000 0.85
10,000 1.65
20,000 3.35
50,000 8.30
100,000 16.65
200,000 33.30
500,000 83.25
1,000,000 166.45
2,000,000 332.95
5,000,000 832.35
10,000,000 1664.70
20,000,000 3329.45
50,000,000 8323.60
100,000,000 16,647.25
200,000,000 33,294.45
500,000,000 83,236.15
1,000,000,000 166,472.30
LAK tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá