Công cụ chuyển đổi giữa Dollar Úc (AUD) sang Bảng Lebanon (LBP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Úc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Lebanon hoặc Dollar Úc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đồng Dollar Úc là tiền tệ Úc (AU, AUS), Canton và Enderbury đảo, Đảo Christmas (CX, CXR), Quần đảo Cocos (Keeling đảo, CC, CCK), Heard và quần đảo McDonald (HM, HMD), Kiribati (KI, Kir), Nauru (NR, NRU), Đảo Norfolk (NF, NFK), và Tuvalu (TV, TUV). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu AUD có thể được viết A$, Au$, $Au, Aud$, $Aud, Aus$, và $Aus. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Đồng Dollar Úc được chia thành 100 cents. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Đồng Dollar Úc cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi AUD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa.


AUD LBP
coinmill.com
1.00 1050
2.00 2050
5.00 5150
10.00 10,300
20.00 20,650
50.00 51,550
100.00 103,150
200.00 206,250
500.00 515,700
1000.00 1,031,350
2000.00 2,062,750
5000.00 5,156,850
10,000.00 10,313,750
20,000.00 20,627,500
50,000.00 51,568,700
100,000.00 103,137,400
200,000.00 206,274,750
AUD tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
LBP AUD
coinmill.com
1000 0.95
2000 1.95
5000 4.85
10,000 9.70
20,000 19.40
50,000 48.50
100,000 96.95
200,000 193.90
500,000 484.80
1,000,000 969.60
2,000,000 1939.15
5,000,000 4847.90
10,000,000 9695.80
20,000,000 19,391.60
50,000,000 48,479.05
100,000,000 96,958.05
200,000,000 193,916.10
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá